rẽ duyên

rẽ duyên

Lời đồn thổi ác ý đã vô tình rẽ duyên đôi trẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hai người đang yêu nhau hoặc đang duyên phận phải chia lìa, ly tán: Hành động can thiệp, gây ra sự chia cắt, làm đứt gãy mối quan hệ tình cảm, nhân duyên giữa hai người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lời đồn thổi ác ý đã vô tình rẽ duyên đôi trẻ. (Những lời đồn ác ý đã vô tình khiến đôi trẻ phải chia lìa.)
    • Cha mẹ phản đối kịch liệt, quyết tâm rẽ duyên con gái với người yêu. (Cha mẹ phản đối kịch liệt, quyết tâm chia cắt con gái với người yêu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ rẽ duyên": danh từ chỉ người chủ động gây ra sự chia lìa cho một mối quan hệ.
    • Trong câu chuyện, mối bị coi kẻ rẽ duyên khi khuyên gái lấy người khác.
  • Hàm ý tiêu cực: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp trái tự nhiên, gây ra nỗi đau sự chia ly, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, tính chất văn học.
Biến thể từ gần giống
  • Chia lìa (động từ): chia cắt, xa cách (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tình cảm hoặc không gian).
  • Ly gián (động từ): tạo ra sự hiểu lầm, bất hòa để chia rẽ (thường chủ ý xấu).
  • Cắt đứt nhân duyên (cụm động từ): cách nói khác cùng nghĩa với "rẽ duyên".
Từ đồng nghĩa
  • Chia cắt (động từ): làm cho phải xa nhau.
  • Làm tan vỡ (cụm động từ): phá vỡ, làm cho không còn nguyên vẹn (thường dùng cho hạnh phúc, gia đình).
Từ trái nghĩa
  • Se duyên (động từ): kết nối, tạo nên mối lương duyên.
  • Kết tóc xe (thành ngữ): kết hôn, nên vợ nên chồng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Rẽ nỗi duyên tình": một cách nói văn học khác của "rẽ duyên".
    • Số phận trớ trêu đã rẽ nỗi duyên tình của họ.
  • "Duyên đôi lứa không thành": cụm từ chỉ kết quả của việc bị "rẽ duyên".